I. Hiệu suất kết cấu máy công cụ
1. Các bộ phận chính của máy công cụ này, chẳng hạn như thân máy, cột máy và hộp trục chính, đều được làm bằng gang Meehanite (đúc chặt), đảm bảo kết cấu ổn định và chất lượng bền lâu. Các chi tiết đúc được tính toán và phân tích bằng máy tính sử dụng phương pháp phân tích phần tử hữu hạn, tạo ra độ bền kết cấu hợp lý và sự kết hợp của các gân gia cường, mang lại độ cứng cao. Kết cấu đúc sử dụng công nghệ đúc nguyên khối, với cấu trúc hình hộp và gia công năm mặt lớn, hoàn thành trong một thao tác kẹp duy nhất. Điều này mang lại độ cứng cao, độ bền cao và độ chính xác hình học tuyệt vời, đảm bảo tính ổn định lâu dài và độ chính xác cao. Hơn nữa, để ngăn ngừa biến dạng sau khi gia công, tất cả các chi tiết đúc đều trải qua quá trình ủ kỹ lưỡng để loại bỏ ứng suất bên trong.
2. Đế máy rộng, và cột máy có cấu trúc hình hộp tam giác với khả năng chịu tải nặng, đảm bảo kết cấu chắc chắn và khả năng chịu tải cao trong quá trình gia công.
3. Thiết kế đối xứng cân bằng trọng lượng ở cả hai phía của cột máy, đảm bảo độ chính xác ổn định của máy công cụ.
4. Hộp trục chính được gia cố bằng các gân, và tỷ lệ chiều dài tiếp xúc phù hợp giữa hộp trục chính và cột máy giúp hỗ trợ ổn định cho trục chính.
5. Độ chính xác định vị của cả ba trục tuân thủ tiêu chuẩn ISO-230-2.
6. Các trục X/Y sử dụng ray dẫn hướng tuyến tính, có độ cứng cao, độ ồn thấp và ma sát thấp, cho phép dịch chuyển nhanh và độ chính xác tròn tối ưu.
7. Các động cơ servo ba trục sử dụng phương pháp phát hiện tuyệt đối, loại bỏ nhu cầu định vị lại điểm gốc sau mỗi thao tác gia công, do đó nâng cao hiệu quả. Hơn nữa, việc không có công tắc giới hạn làm giảm tỷ lệ hỏng hóc và tăng độ tin cậy của máy.
8. Các động cơ servo ba trục được kết nối trực tiếp với vít me dẫn hướng, cung cấp mô-men xoắn trực tiếp và đảm bảo độ chính xác.
9. Trục chính sử dụng dao doa bốn chấu có độ bền cao, độ dẻo dai cao, cung cấp bề mặt tiếp xúc lớn, lực kẹp mạnh, độ mài mòn thấp trên chốt doa của giá đỡ dụng cụ và tuổi thọ cao.
10. Tủ điện có thiết kế lắp đặt bên hông, giúp tiết kiệm diện tích sàn và tối đa hóa việc sử dụng không gian hạn chế.
II. Core Configuration
| Items | Unit | Parameters | |
| Control system | Control system | FANUC Oi-MF(5) | |
| X/Y/Z axis power | Kw | 3/3/3 | |
| X/Y/Z torque | N·m | 27/27/27 | |
| Spindle | Type | BT40 | |
| Spindle motor power | Kw | 11 | |
| Rated torque | N·m | 52.5 | |
| Maximum speed | rpm | 10000 | |
| ATC | Capacity | station | 24 |
| Maximum diameter of the tool (with/without an adjacent diameter) | mm | 80/130 | |
| Maximum length of the tool | mm | 300 | |
| Maximum weight of the tool | kg | 8 | |
| Tool changing method | Replace the tool at the nearest location | ||
III. Standard Specifications and Technical Parameters
| ●Travel | ||
| X-axis travel | mm | 1300 |
| Y-axis travel | mm | 700 |
| Z-axis travel | mm | 780 |
| Distance from spindle center to column guide rail | mm | 780 |
| Distance from spindle end face to worktable surface | mm | 130-910 |
| ●Workbench | ||
| Size | mm | 1500×700 |
| Workbench T-slot dimensions (quantity – dimensions * spacing) | mm | 5-22×135 |
| Maximum load capacity of the workbench | Kg | 1000 |
| ●Feeding | ||
| Rapid feed rate (X/Y/Z) | mm/min | X/Y/Z:15000 |
| Fastest cutting feed rate | mm/min | 10000 |
| ●Precision | ||
| Positioning accuracy | mm | 0.008 |
| Repeatability positioning accuracy | mm | 0.005 |
| ●Oil-pneumatic system | ||
| Water tank capacity | liter | 350 |
| Air pressure demand | kgf/cm2 | 6-8 |
| ●Electricity | ||
| Electricity Specifications | AC380±10%,3-phase,50Hz/60Hz | |
| Electricity demand | KVA | 35 |
| ●Others | ||
| Machine tool dimensions (length * width * height) | mm | Around 5500*4800*3350 |
| Machine tool weight | T | Around 11 |
IV. Brands of Major Machine Tool Components (Standard Machine Tool Configuration)
| Items | Name | Brand |
| Linear rolling guide | X/Y/Z axis rails | Hiwin/PMI
X-aixs: 45 (6 sliders) Y-aixs: 45 (8 sliders) Z-aixs: slide rail |
| X/Y/Z axis screw | Hiwin/PMI
(5010/5010/5010/ C3 grade) |
|
| XYZ axis bearing | Bearings | Japan NSK/NTN |
| Screw pretensioning system | Screw pretension nut | Taiwan Yingxi |
| Processing cooling system | Water pump | Luorui |
| Centralized lubrication system | Oil injector | River Valley |
| Spindle | Dake/Kenturn/Taida | |
| Spindle motor | Japan Fanuc | |
| Three axis motor | Japan Fanuc | |
| ATC | 24T | OKADA |
If a supplier is unable to supply the goods, a brand of equivalent quality will be used as a substitute.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.